盤松

pán sōng bàn tùng

Hán Việt: bàn tùng · Pinyin: pán sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松樹的枝幹盤旋彎曲,稱為「盤松」。可用人工紮成盆景。宋.周必大《玉堂雜記.卷上》:「旱船俯翠,春桃盤松,其詳不可得而知也。」