盤條 bàn điều Hán Việt: bàn điều Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 條 (điều)Hán Việtbàn điềuCấu tạo盤 + 條 · bàn + điều nghĩa thành phần: bàn + điều Nghĩa EngCihui 盤條 ántiáo n. wire rod M:²gēn