盤梯
bàn thê
Hán Việt: bàn thê · Pinyin: pán tī
Tổng quan
cầu thang xoắn ốc
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu thang xoắn ốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種特殊的鐵梯。中間豎立一根鐵軸,軸旁輻射的安裝若干折扇形的梯級,盤旋而上,較不占空間。也稱為「回旋梯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种盘旋而上的阶梯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种盘旋而上的阶梯。
Eng
- CC-CEDICT spiral staircase
- Cihui spiral staircase