盤歌 pán gē · bàn ca Hán Việt: bàn ca · Pinyin: pán gē Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 歌 (ca)Pinyinpán gēHán Việtbàn caCấu tạo盤 + 歌 · bàn + ca nghĩa thành phần: bàn + ca