盤活
bàn hoạt
Hán Việt: bàn hoạt · Pinyin: pán huó
Tổng quan
tái cơ cấu (tài sản, nguồn lực v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tái cơ cấu (tài sản, nguồn lực v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采取措施,使资产、资金等恢复运作,产生效益:~资金|~了两家工厂。
Eng
- CC-CEDICT to revitalize (assets, resources etc)
- Cihui to revitalize (assets, resources etc)