盤涉 pán shè · bàn thiệp Hán Việt: bàn thiệp · Pinyin: pán shè Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 涉 (thiệp)Pinyinpán shèHán Việtbàn thiệpCấu tạo盤 + 涉 · bàn + thiệp nghĩa thành phần: bàn + thiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繞著曲折的路線渡水。《三國演義》第九八回:「今陳倉轉運不通,其餘小路盤涉艱難,吾算隨軍糧草,不敷一月用度,如之奈何?」