盤渦 pán wō · bàn qua Hán Việt: bàn qua · Pinyin: pán wō Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 渦 (qua)Pinyinpán wōHán Việtbàn quaCấu tạo盤 + 渦 · bàn + qua nghĩa thành phần: bàn + qua Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漩渦。唐.岑參〈江上阻風〉詩:「積浪成高山,盤渦為嵌窟。」