盤牙

pán yá bàn nha

Hán Việt: bàn nha · Pinyin: pán yá

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相連結。《晉書.卷九八.桓溫傳》:「加強蠻盤牙,勢處上流。」也作「槃牙」、「磐牙」。