盤球

pán qiú bàn cầu

Hán Việt: bàn cầu · Pinyin: pán qiú

Tổng quan

(thể thao) dẫn bóng

Cấu tạo: (bàn) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể thao) dẫn bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。足球、籃球運球時,逢對方搶奪,用種種技巧將球盤過對方的搶奪。

Eng

  • CC-CEDICT (sports) to dribble
  • Cihui (sports) to dribble