盤田 pán tián · bàn điền Hán Việt: bàn điền · Pinyin: pán tián Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 田 (điền)Pinyinpán tiánHán Việtbàn điềnCấu tạo盤 + 田 · bàn + điền nghĩa thành phần: bàn + điền