盤盤國 pán pán guó · bàn bàn quốc Hán Việt: bàn bàn quốc · Pinyin: pán pán guó Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 盤 (bàn) + 國 (quốc)Pinyinpán pán guóHán Việtbàn bàn quốcCấu tạo盤 + 盤 + 國 · bàn + bàn + quốc nghĩa thành phần: bàn + bàn + quốc