盤磨 pán mó · bàn ma Hán Việt: bàn ma · Pinyin: pán mó Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 磨 (ma)Pinyinpán móHán Việtbàn maCấu tạo盤 + 磨 · bàn + ma nghĩa thành phần: bàn + ma