盤空 pán kōng · bàn không Hán Việt: bàn không · Pinyin: pán kōng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 空 (không)Pinyinpán kōngHán Việtbàn khôngCấu tạo盤 + 空 · bàn + không nghĩa thành phần: bàn + không Nghĩa EngCihui 盤空 ánkōng v.o. circle/whirl in the air