盤簧 bàn hoàng Hán Việt: bàn hoàng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 簧 (hoàng)Hán Việtbàn hoàngCấu tạo盤 + 簧 · bàn + hoàng nghĩa thành phần: bàn + hoàng Nghĩa EngCihui 盤簧 ánhuáng n. <mach.> coil spring