盤紆

bàn hu

Hán Việt: bàn hu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (hu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴曲折。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「其山則盤紆岪鬱。」唐.李咸用〈詠柳〉詩:「解引人情長婉約,巧隨風勢強盤紆。」

Eng

  • Cihui 盤紆 ányū v.p. winding; circuitous