盤結
bàn kết
Hán Việt: bàn kết · Pinyin: pán jié
Tổng quan
chi chít: chằng chịt
Nghĩa
Việt
- Cihui chi chít: chằng chịt
- Cihui chi chít; chằng chịt。旋繞。 森林里古木參天,粗藤盤結。 trong rừng sâu, cổ thụ ngút trời, dây mây leo chằng chịt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迴繞連結。《三國志.卷六○.吳書.鐘離牧傳》:「今二縣山險,諸夷阻兵,不可以軍驚擾,驚擾則諸夷盤結。」也作「槃結」。
Eng
- Cihui 盤結 pánjié v. 1. intertwine 2. coil; wind