盤考

pán kǎobàn khảo

Hán Việt: bàn khảo · Pinyin: pán kǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘问考查。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盤察考問。如:「經檢察官仔細盤考嫌犯之後,案情終於水落石出。」《紅樓夢》第七三回:「且理熟了書,預備明兒盤考。」

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 考 (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tra hỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤察考問。如:「經檢察官仔細盤考嫌犯之後,案情終於水落石出。」《紅樓夢》第七三回:「且理熟了書,預備明兒盤考。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

盘问