盤腸 pán cháng · bàn tràng Hán Việt: bàn tràng · Pinyin: pán cháng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 腸 (tràng)Pinyinpán chángHán Việtbàn tràngCấu tạo盤 + 腸 · bàn + tràng nghĩa thành phần: bàn + tràng