盤薄 pán báo · bàn bạc Hán Việt: bàn bạc · Pinyin: pán báo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 薄 (bạc)Pinyinpán báoHán Việtbàn bạcCấu tạo盤 + 薄 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣大無邊。清.嚴復〈甲辰出都呈同里諸公〉詩:「中國山川分兩戒,南嶺奔騰趨左海,東行欲盡未盡時,盤薄嶙峋作奇怪。」也作「旁薄」。