盤蛇 pán shé · bàn xà Hán Việt: bàn xà · Pinyin: pán shé Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 蛇 (xà)Pinyinpán shéHán Việtbàn xàCấu tạo盤 + 蛇 · bàn + xà nghĩa thành phần: bàn + xà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彎彎曲曲,旋繞不已。《水滸傳》第四八回:「眾軍都道:『前面都是盤蛇路,走了一遭,又轉到這里。』」也作「盤陀」。