盤術 pán shù · bàn thuật Hán Việt: bàn thuật · Pinyin: pán shù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 術 (thuật)Pinyinpán shùHán Việtbàn thuậtCấu tạo盤 + 術 · bàn + thuật nghĩa thành phần: bàn + thuật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 占卜、相命等術士沿街兜展術藝。宋.洪邁《夷堅丁志.卷八.華陽洞門》:「政和間至州,值歲暮,不盤術。」也作「盤街」。