盤詁

bàn cổ

Hán Việt: bàn cổ

Tổng quan

Vặn hỏi. Hỏi kĩ

Cấu tạo: 盘 (bàn) + 诂 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vặn hỏi

Từ liên quan

Gần nghĩa

盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子