盘诂

bàn cổ

Hán Việt: bàn cổ

Tổng quan

ặn hỏi. Hỏi kĩ. bàn cật bàn cật ☆Vặn hỏi. Hỏi kĩ.

Cấu tạo: (bàn) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặn hỏi. Hỏi kĩ. bàn cật bàn cật ☆Vặn hỏi. Hỏi kĩ.