盤護 pán hù · bàn hộ Hán Việt: bàn hộ · Pinyin: pán hù Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 護 (hộ)Pinyinpán hùHán Việtbàn hộCấu tạo盤 + 護 · bàn + hộ nghĩa thành phần: bàn + hộ