盤運
bàn vận
Hán Việt: bàn vận · Pinyin: pán yùn
Tổng quan
vận chuyển: khuân vác
Nghĩa
Việt
- Cihui vận chuyển: khuân vác
- Cihui vận chuyển; khuân vác。搬運。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搬運。如:「倉庫的貨需要更多的人手來盤運。」
Eng
- Cihui 盤運 ányùn* v. carry; transport; convey