盤道

pán dào bàn đạo

Hán Việt: bàn đạo · Pinyin: pán dào

Tổng quan

đường núi quanh co

Cấu tạo: (bàn) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường núi quanh co

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴曲折的道路。北魏.酈道元《水經注.沔水注》:「杳然百尋,西北二面,連峰拉崖,莫究其極,從南為盤道,登陟二里有餘。」《紅樓夢》第一七回:「賈珍道:『從山上盤道亦可以進去。』說畢,在前導引,大家攀藤撫樹過去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山间曲折回旋的路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山间曲折回旋的路。

Eng

  • CC-CEDICT twining mountain road
  • Cihui twining mountain road