盤閶 pán chāng · bàn xương Hán Việt: bàn xương · Pinyin: pán chāng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 閶 (xương)Pinyinpán chāngHán Việtbàn xươngCấu tạo盤 + 閶 · bàn + xương nghĩa thành phần: bàn + xương