盤闢 pán pì · bàn tịch Hán Việt: bàn tịch · Pinyin: pán pì Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 闢 (tịch)Pinyinpán pìHán Việtbàn tịchCấu tạo盤 + 闢 · bàn + tịch nghĩa thành phần: bàn + tịch