盤阪 pán bǎn · bàn phản Hán Việt: bàn phản · Pinyin: pán bǎn Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 阪 (phản)Pinyinpán bǎnHán Việtbàn phảnCấu tạo盤 + 阪 · bàn + phản nghĩa thành phần: bàn + phản