盤雕 pán diāo · bàn điêu Hán Việt: bàn điêu · Pinyin: pán diāo Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 雕 (điêu)Pinyinpán diāoHán Việtbàn điêuCấu tạo盤 + 雕 · bàn + điêu nghĩa thành phần: bàn + điêu