盤飧

pán sūn bàn sôn

Hán Việt: bàn sôn · Pinyin: pán sūn

Tổng quan

món ăn | thức ăn trong đĩa

Cấu tạo: (bàn) + (sôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn | thức ăn trong đĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤中的菜餚。唐.杜甫〈客至〉詩:「盤飧市遠無兼味,樽酒家貧祇舊醅。」也作「盤餐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘盛食物的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘盛食物的统称。

Eng

  • CC-CEDICT dishes|the food in a dish
  • Cihui dishes; the food in a dish