盤驗

pán yàn bàn nghiệm

Hán Việt: bàn nghiệm · Pinyin: pán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (nghiệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤查檢驗。《初刻拍案驚奇》卷二四:「若在舡中,還要過龍江關盤驗,許多擔擱。」