盤鼎 pán dǐng · bàn đỉnh Hán Việt: bàn đỉnh · Pinyin: pán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 鼎 (đỉnh)Pinyinpán dǐngHán Việtbàn đỉnhCấu tạo盤 + 鼎 · bàn + đỉnh nghĩa thành phần: bàn + đỉnh