盧弓 lú gōng · lô cung Hán Việt: lô cung · Pinyin: lú gōng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 弓 (cung)Pinyinlú gōngHán Việtlô cungCấu tạo盧 + 弓 · lô + cung nghĩa thành phần: lô + cung