盧植 lú zhí · lô thực Hán Việt: lô thực · Pinyin: lú zhí Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 植 (thực)Pinyinlú zhíHán Việtlô thựcCấu tạo盧 + 植 · lô + thực nghĩa thành phần: lô + thực