盧獦 lú gé·lô cát Hán Việt: lô cát · Pinyin: lú gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。指地狱中用以惩治罪人的猛兽。 Cấu tạo: 盧 (lô) + 獦 (cát)Pinyinlú géHán Việtlô cátCấu tạo盧 + 獦 · lô + cát nghĩa thành phần: lô + cát Từ liên quan Gần nghĩa盧卡 · 盧因 · 盧布 · 盧梭 · 盧比 · 盧氏 · 盧瑟 · 盧龍