cát

Hán Việt: cát

Tổng quan

*

獦狚 · 獦獠 · 獦人 · 獦攦 · 獦牂 · 獦蚤 · 卢獦 · 盧獦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtcát
Quảng Đônggot3
Nhật BảnOOKAMI
Hán ngữ Trung cổkat
Phản thiết力涉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Cát đán} [獦狚] tên một loại thú gần giống chó sói.;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古曷切【集韻】居曷切,𠀤音葛。【玉篇】獦狚,獸名。【集韻】本作猲。詳猲字註。 又【集韻】許葛切,音𠿒。本作歇猲。詳猲字註。 又【廣韻】良涉切【集韻】力涉切,𠀤音獵。【廣韻】戎姓。俗作田獵字,非。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤢠