盧生 lú shēng · lô sanh Hán Việt: lô sanh · Pinyin: lú shēng Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 生 (sanh)Pinyinlú shēngHán Việtlô sanhCấu tạo盧 + 生 · lô + sanh nghĩa thành phần: lô + sanh