盧胡 lú hú · lô hồ Hán Việt: lô hồ · Pinyin: lú hú Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 胡 (hồ)Pinyinlú húHán Việtlô hồCấu tạo盧 + 胡 · lô + hồ nghĩa thành phần: lô + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容在喉間的笑聲。《後漢書.卷四八.應奉傳》:「夫睹之者掩口盧胡而笑,斯文之族,無乃類旃。」