荡荡

đãng đãng

Hán Việt: đãng đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.浮誇不實的樣子。《漢書.卷二五.郊祀志下》:「聽其言,洋洋滿耳,若將可遇,求之,盪盪如係風捕景,終不可得。」 2.法度廢壞的樣子。如:「版版盪盪」。