荡陈 đãng trần Hán Việt: đãng trần Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 陈 (trần)Hán Việtđãng trầnCấu tạo荡 + 陈 · đãng + trần nghĩa thành phần: đãng + trần