目今

mù jīn mục kim

Hán Việt: mục kim · Pinyin: mù jīn

Tổng quan

ngày nay | hiện tại | tình hình hiện nay

Cấu tạo: (mục) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày nay | hiện tại | tình hình hiện nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現今、現在。《三國演義》第二回:「目今朝廷降詔,正要沙汰這等濫官汙吏!」《紅樓夢》第三○回:「誰知目今盛暑之際,又值早飯已過,各處主僕人等多半都因日長神倦。」也作「目即」、「目下」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在;当前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在;当前。

Eng

  • CC-CEDICT nowadays|at present|as things stand
  • Cihui nowadays; at present; as things stand

ja

  • JMdict at present