目住 mù zhù · mục trụ Hán Việt: mục trụ · Pinyin: mù zhù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 住 (trụ)Pinyinmù zhùHán Việtmục trụCấu tạo目 + 住 · mục + trụ nghĩa thành phần: mục + trụ