目刻 mù kè · mục khắc Hán Việt: mục khắc · Pinyin: mù kè Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 刻 (khắc)Pinyinmù kèHán Việtmục khắcCấu tạo目 + 刻 · mục + khắc nghĩa thành phần: mục + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即刻。Tân Hoa Tự Điển 1.即刻。