目動 mục động Hán Việt: mục động Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 動 (động)Hán Việtmục độngCấu tạo目 + 動 · mục + động nghĩa thành phần: mục + động Nghĩa EngCihui 目動 ùdòng n. eye movements