目動言肆 mù dòng yán sì · mục động ngôn tứ Hán Việt: mục động ngôn tứ · Pinyin: mù dòng yán sì Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 動 (động) + 言 (ngôn) + 肆 (tứ)Pinyinmù dòng yán sìHán Việtmục động ngôn tứCấu tạo目 + 動 + 言 + 肆 · mục + động + ngôn + tứ nghĩa thành phần: mục + động + ngôn + tứ