目臥 mù wò · mục ngọa Hán Việt: mục ngọa · Pinyin: mù wò Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 臥 (ngọa)Pinyinmù wòHán Việtmục ngọaCấu tạo目 + 臥 · mục + ngọa nghĩa thành phần: mục + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞌睡;打盹。Tân Hoa Tự Điển 1.瞌睡;打盹。