目圖 mù tú · mục đồ Hán Việt: mục đồ · Pinyin: mù tú Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 圖 (đồ)Pinyinmù túHán Việtmục đồCấu tạo目 + 圖 · mục + đồ nghĩa thành phần: mục + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼前的计划谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.眼前的计划谋略。