目子錢

mù zi qián mục tử tiễn

Hán Việt: mục tử tiễn · Pinyin: mù zi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tử) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋朝皇宫中的一种赏钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋朝皇宫中的一种赏钱。