目巧 mù qiǎo · mục xảo Hán Việt: mục xảo · Pinyin: mù qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 巧 (xảo)Pinyinmù qiǎoHán Việtmục xảoCấu tạo目 + 巧 · mục + xảo nghĩa thành phần: mục + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目测的技巧。Tân Hoa Tự Điển 1.目测的技巧。