目指 mù zhǐ · mục chỉ Hán Việt: mục chỉ · Pinyin: mù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 指 (chỉ)Pinyinmù zhǐHán Việtmục chỉCấu tạo目 + 指 · mục + chỉ nghĩa thành phần: mục + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用眼睛示意指点。Tân Hoa Tự Điển 1.用眼睛示意指点。